Vương Nguyên (王源) là nam ca sĩ, diễn viên, MC người Trung Quốc sinh ngày 8 tháng 11 năm 2000. Dưới đây là thông tin profile Vương Nguyên – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về anh ấy.

vuong-nguyen-profile-1

Giới thiệu về Vương Nguyên

Vương Nguyên (Wang Yuan, 王 源), sinh ngày 8 tháng 11 năm 2000, tại Trùng Khánh, Trung Quốc. Anh là một ca sĩ, diễn viên, MC và là thành viên của nhóm nhạc TFBOYS.

Anh ấy trở thành thực tập sinh của TF Family vào cuối năm 2011 và ra mắt với tư cách là một nhóm nhạc vào tháng 8 năm 2013.

Thông tin Profile Vương Nguyên

  • Tên khai sinh: Wang Yuan (王 源)
  • Nghệ danh: Wang Yuan (王 源)
  • Biệt danh: Yuan Ge, Gang Ge, Yuan Yuan, Xiao Yuan
  • Tên tiếng Anh: Roy Wang
  • Tên tiếng Việt: Vương Nguyên
  • Sinh nhật: 8/11/2000
  • Cung hoàng đạo: Thiên Yết
  • Nơi sinh: Trùng Khánh, Trung Quốc
  • Chiều cao: 170 cm
  • Cân nặng: 52 kg
  • Nhóm máu: AB
  • Tên Fandom: Little Dumpling
  • Weibo: TFBOYS-王源
  • Instagram: @roy_____wang

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Vương Nguyên

  1. Công ty quản lý của anh ấy là Times Fengjun Entertainment.
  2. Học vấn: anh ấy đã theo học tại Đại học Âm nhạc Berklee từ năm 2019.
  3. Năm 2017, anh thành lập Yuan Public Foundation.
  4. Anh ấy thích ăn xúc xích nướng.
  5. Bất cứ khi nào cảm thấy muốn khóc, anh ấy lại nheo mắt phải một chút.
  6. Anh ấy sẽ không giải thích nếu anh ấy bị hiểu lầm.
  7. Anh ấy luôn lè lưỡi một cách vô ý.
  8. Anh ấy đặc biệt thích đi xe đạp.
  9. Vương Nguyên rất thích thể thao. Anh thích quần vợt, bóng bàn, cầu lông và bóng đá, đặc biệt là bóng rổ và trượt tuyết.
  10. Anh ấy luôn dậy sớm.
  11. Anh ấy thích đội một chiếc mũ lưỡi trai màu trắng.
  12. Lần nào về Trùng Khánh cũng phải ăn lẩu.
  13. Anh ấy không thích dưa cải và mướp đắng của Trung Quốc.
  14. Anh ấy thích đồ ăn ngọt.
  15. Anh ấy có thể nói tiếng Anh.
  16. Các ca sĩ yêu thích của anh ấy là Châu Kiệt Luân, Lâm Tuấn Kiệt và GEM.
  17. Động vật yêu thích của anh ấy là chó và anh ấy sở hữu một con Samoyed.
  18. Anh ấy sợ ma.
  19. Anh ấy có thể chơi guitar, piano và trống.
  20. Anh có thể nấu ăn và anh ấy đã học rất nhiều kỹ năng nấu ăn trong “Youth Inn“(青春旅社).
  21. Mẫu bạn gái lý tưởng: những cô gái trầm tính, dịu dàng, quý phái.

Những bài hát của Vương Nguyên

  • Cause of You (因为遇见你).
  • The Best Time (最美的时光).
  • Grown Up (长大以后的世界).
  • Sunshine Will Never Fade Away (阳光不锈).
  • Seventeen (十七).
  • Sleep.
  • Pride (骄傲).
  • Cause of You 2018 ver. (因为遇见你2018版).
  • Be Myself (做我自己).
  • The Wrong Things.
  • Will You.
  • The Same (一样).
  • My Childhood (我的童年).
  • Determined Man (孤注).
  • The Cherished (天使).
  • I Don’t Know (我不知道).
  • Auld Lang Syne (友谊地久天長).
  • 只要有想见的人,就不是孤身一人.
  • Blazing (滚烫的青春).

Những bộ phim điện ảnh của Vương Nguyên

  • Pound of Flesh (2015).
  • L.O.R.D: Legend of Ravaging Dynasties (2016).
  • So Long, My Son (地久天长)(2019).

Những bộ phim truyền hình của Vương Nguyên

  • Noble Aspirations (青云志)(2016).
  • Boy Hood (我们的少年时代)(2017).
  • The Great Ruler (北灵少年志之大主宰)(2020).

Những chương trình TV của Vương Nguyên

  • Ace vs Ace Season 2 (王牌对王牌 2)(2017).
  • Youth Inn (青春旅社)(2017).
  • Ace vs Ace Season 3 (王牌对王牌 3)(2018).
  • Haha Farmer (哈哈农夫)(2019).
  • I’m a CZR / I am a Singer-Songwriter (我是唱作人)(2019).
  • Fourtry (潮流合伙人)(2019).

Bạn có thích Vương Nguyên không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!