Vương Lệ Khôn (王丽坤) là nữ diễn viên người Trung Quốc sinh ngày 22 tháng 3 năm 1985. Dưới đây là thông tin profile Vương Lệ Khôn – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về cô ấy.

vuong-le-khon-profile-1

Giới thiệu về Vương Lệ Khôn

Vương Lệ Khôn (Wang Likun, 王丽坤) sinh ngày 22 tháng 3 năm 1985 tại Xích Phong, Nội Mông Cổ, Trung Quốc là một nữ diễn viên.

Năm 2004, cô đóng vai chính trong bộ phim truyền hình “Seven Swordsmen”, từ đó bước chân vào showbiz. Năm 2010, cô được biết đến với vai diễn trong “Beauty’s Rival in Palace”. Vào ngày 23 tháng 3 năm 2021, bộ phim “One Ocean One World” được phát sóng trong đó cô đóng vai Tian Yue.

Thông tin Profile Vương Lệ Khôn

  • Tên khai sinh: Wang Likun (王丽坤)
  • Nghệ danh: Wang Likun
  • Tên tiếng Anh: Claudia
  • Tên tiếng Việt: Vương Lệ Khôn
  • Sinh nhật: 22/3/1985
  • Cung hoàng đạo: Bạch Dương
  • Nơi sinh: Xích Phong, Nội Mông Cổ, Trung Quốc
  • Chiều cao: 167 cm
  • Cân nặng: 46 kg
  • Nhóm máu: AB
  • Tên Fandom: Kun Cong
  • Weibo: 王丽坤
  • Instagram:

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Vương Lệ Khôn

  1. Công ty quản lý của cô ấy là Ciwen Media.
  2. Trình độ học vấn: Cô tốt nghiệp Học viện Múa Bắc Kinh năm 2004.
  3. Cô lớn lên trên thảo nguyên, thường xuống sông và leo cây khi còn nhỏ.
  4. Cô ấy có thể cưỡi ngựa.
  5. Thể loại âm nhạc yêu thích của cô là jazz, pop.
  6. Nữ diễn viên yêu thích: Audrey Hepburn, Maggie Cheung.
  7. Màu sắc yêu thích: đen, xanh, trắng.
  8. Hoa yêu thích: hoa nhài, hoa loa kèn.
  9. Mùa yêu thích: Mùa hè.
  10. Môn thể thao yêu thích: bơi lội, trượt băng.
  11. Cô ấy giải tỏa căng thẳng bằng cách nghe nhạc hoặc đi dạo.
  12. Mẫu bạn trai lý tưởng: cô ấy thích những người đàn ông tốt bụng, kiệm lời.

Những bộ phim điện ảnh của Vương Lệ Khôn

  • The Yinyang Master (侍神令)(Peach Blossom Spirit)(2021).
  • Mao Zedong 1949 (决胜时刻)(Meng Yu)(2019).
  • A or B (幕后玩家)(Wei Simeng)(2018).
  • Journey to the West: Conquering the Demons 2 (西遊伏妖篇)(Spider Demon)(2017).
  • Love Is a Broadway Hit (情遇曼哈顿)(Bai Qi)(2017).
  • Somewhere Only We Know (有一个地方只有我们知道)(Jing Tian)(2015).
  • The Beloved (重生爱人)(Su Yin)(2015).
  • Ex-Files (前任攻略)(Luo Qian)(2014).
  • 八十一格 (Hu Yanting)(2008).

Những bộ phim truyền hình của Vương Lệ Khôn

  • Lucky With You (三生有幸遇见你)(Wu Shiyi).
  • One Boat One World (海洋之城)(Tian Ai)(2021).
  • The Gods (封神)(Su Daji)(2019).
  • Martial Universe (武动乾坤)(Ling Qingzhu)(2018).
  • Across the Ocean to See You (漂洋过海来看你)(Su Mang)(2017).
  • Phoenix Warriors (凤凰无双)(Miao Qianqian / Nie Wushaung)(2017).
  • Think Before You Marry (想明白了再结婚)(Yu Xiaoyu)(2015).
  • Twice Blooms the Flowers (两生花)(Yan Song)(2015).
  • Love Jewelry (爱情珠宝)(Xu Shuijing)(2015).
  • 狭路 (Miao Qing)(2015).
  • Domino Effect of Love (爱的多米诺)(Xie Xiaonuo)(2014).
  • God of War (战神)(Lin Yan)(2014).
  • Miss Assassin (枪花)(Fan Lu)(2013).
  • 零下三十八度 (Chang Qing)(2013).
  • Fall in Love (恋爱的那点事儿)(2013).
  • 青盲 (Wang Lingyu)(2012).
  • 五号特工组2 (Gao Han)(2012).
  • Beijing Youth (北京青年)(Ren Zhiliao)(2012).
  • Lian Huan Tao (连环套)(Ma Xiaohui)(2012).
  • Destination of Love (婚巢)(Yang Xue)(2012).
  • The Golden Age of the Leftover Ladies (盛女的黄金时代)(Liang Shuang)(2011).
  • Barber (理发师)(Song Jiayi)(2011).
  • Beauty World (唐宫美人天下)(Bai He)(2011).
  • Infernal Lover (无间有爱)(Ding Xiaoxue)(2010).
  • Beauty’s Rival in Palace (美人心计)(Nie Shen’er / Nie Ao / Wang Zhi / Concubine Qi)(2010).
  • Good Wife and Mother (贤妻良母)(Luo Na)(2010).
  • Mystery 1937 (迷案1937)(Li Menglu)(2010).
  • The Informant (告密者)(Pigeon)(2010).
  • 龙门驿站 (Zhu’er)(2009).
  • Jiayou You Ya (加油优雅)(Kang Yayou)(2009).
  • Pawnshop (当铺)(Rui Yunxiang)(2009).
  • 血色迷雾 (Zheng Xiaocong)(2008).
  • 金耳环 (Lu Baozhen)(2007).
  • 爱就爱了 (Zhang Tianyu)(2007).
  • 五号特工组 (Gao Han)(2007).
  • The Family (家)(Qin)(2007).
  • Seven Swordsmen (七剑下天山)(Liu Yufang)(2006).

Những chương trình tạp kỹ của Vương Lệ Khôn

  • Female Drifters (乘风破浪的姐姐)(2020).
  • The Amazing Race China Season 4 (极速前进)(2017).

Bạn có thích Vương Lệ Khôn không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về cô ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!