Vương Khải (王凯) là nam diễn viên, ca sĩ người Trung Quốc sinh ngày 18 tháng 8 năm 1982. Dưới đây là thông tin profile Vương Khải – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về anh ấy.

vuong-khai-profile-1

Giới thiệu về Vương Khải

Vương Khải (Wang Kai, 王凯) sinh ngày 18 tháng 8 năm 1982 tại Vũ Hán, Hồ Bắc, Trung Quốc là một diễn viên và ca sĩ.

Năm 2005, anh bước chân vào showbiz với bộ phim truyền hình “Cold Autumn”. Năm 2013, anh xuất hiện trong bộ phim cổ trang “All Quiet in Peking”, trong đó anh nổi lên với vai Fang Mengwei.

Năm 2015, anh được chú ý rộng rãi với bộ phim điệp viên “The Disguiser” và bộ phim cổ trang “Nirvana in Fire”.

Thông tin Profile Vương Khải

  • Tên khai sinh: Wang Kai(王凯)
  • Nghệ danh: Wang Kai
  • Biệt danh: KKW, Kai Kai Wang
  • Tên tiếng Anh: Nick Wang
  • Tên tiếng Việt: Vương Khải
  • Sinh nhật: 18/8/1982
  • Cung hoàng đạo: Sư Tử
  • Nơi sinh: Vũ Hán, Hồ Bắc, Trung Quốc
  • Chiều cao: 182 cm
  • Cân nặng: 70 kg
  • Nhóm máu: A
  • Tên Fandom: Wang Fei
  • Weibo: 王凯kkw
  • Instagram:

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Vương Khải

  1. Công ty chủ quản của anh ấy là Deshe Film and Television Co., Ltd.
  2. Học vấn: Năm 2003, anh được nhận vào cả Học viện Hý kịch Trung ương và Học viện Điện ảnh Bắc Kinh, cuối cùng anh chọn Học viện Hý kịch Trung ương và bắt đầu sự nghiệp sân khấu của mình.
  3. Gia đình anh ấy rất bình thường, bố mẹ đều là công nhân.
  4. Anh ấy thích Ca hát, dẫn chương trình, ngủ và mua sắm.
  5. Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
  6. Diễn viên yêu thích: Chen Daoming.
  7. Nữ diễn viên yêu thích: Maggie Cheung, Liu Tao.
  8. Màu yêu thích: Màu xanh lá cây nhạt.
  9. Anh ấy thích đồ ăn cay.
  10. Anh ấy thích uống rượu whisky.
  11. Anh ấy nấu ăn rất giỏi, đặc sản của anh ấy là cá kho tộ và gà hấp dầu hành.
  12. Loài hoa yêu thích: Hoa hồng trắng, hoa loa kèn.
  13. Anh ấy thích đi du lịch Pháp, Châu Phi.
  14. Thành phố yêu thích: Vũ Hán.
  15. Siêu năng lực mong muốn nhất là dịch chuyển tức thời.
  16. Để giải tỏa áp lực, anh ấy sẽ ngủ hoặc hát.
  17. Anh ấy bị cận thị.
  18. Anh ấy sợ côn trùng.
  19. Anh ấy thích đồng hồ.
  20. Anh ấy có những ngón tay dài.
  21. Anh ấy tin vào tình yêu sét đánh.
  22. Mối tình đầu của anh vào năm 14 tuổi.
  23. Mẫu bạn gái lý tưởng: dịu dàng, tốt bụng. Ngoại hình: Angelababy.

Những bộ phim điện ảnh của Vương Khải

  • My Puppy My Love (我的狗狗我的爱)(Shi Luwei)(2012).
  • A Young Girl’s Destiny (逆袭)(Hao Chen)(2013).
  • The Golden Era (黄金时代)(Jin Yi)(2014).
  • A Murder Beside Yanhe River (黄克功案件)(Huang Kegong)(2014).
  • Railroad Tigers (铁道飞虎)(Fan Chuan)(2016).
  • The Devotion of Suspect X (嫌疑人X的献身)(Tang Chuan)(2017).
  • A Better Tomorrow 2018 (英雄本色2018)(Zhou Kai)(2018).
  • Dynasty Warriors (真三国无双)(Cao Cao)(2019).

Những bộ phim truyền hình của Vương Khải

  • Cold Autumn (寒秋)(Huang Yuanshang)(2006).
  • Water Point Peach Blossom (围屋里的桃花)(Xu Yilin)(2008).
  • Ugly Wudi (丑女无敌)(Chen Jiaming)(2008-2010).
  • Calling For Love (呼叫大明星)(Wang Rui)(2010).
  • Guns Hou (枪炮侯)(Dai Dao)(2011).
  • Youth (知青)(Qi Yong)(2012).
  • New Detective Alliance (新神探联盟)(Gongsun Ze)(2013).
  • All Quiet in Peking (北平无战事)(Fang Mengwei)(2014).
  • Waiting For You (等你爱我)(Qu He)(2015).
  • Once Upon a Time in Tsingtao (青岛往事)(Liu Chengzhi)(2015).
  • The Disguiser (伪装者)(Ming Cheng)(2015).
  • Nirvana in Fire (瑯琊榜)(Xiao Jingyan, Prince Jing)(2015).
  • Love Me If You Dare (他来了,请闭眼)(Li Xunran)(2015).
  • Legend of Nine Tails Fox (青丘狐传说)(Shi Taipu)(2016).
  • Half the Sky (女人的天空)(Wu Dawei)(2016).
  • Ode to Joy (欢乐颂)(Zhao Qiping)(2016).
  • When a Snail Falls in Love (如果蜗牛有爱情)(Ji Bai)(2016).
  • Stay with Me (放弃我,抓紧我)(Chen Yidu)(2016).
  • Ode to Joy 2 (欢乐颂2)(Zhao Qiping)(2017).
  • Like a Flowing River (大江大河)(Song Yunhui)(2018).
  • Held in the Lonely Castle (清平乐)(Zhao Zhen)(2020).
  • Hunting (猎狐)(Xia Yuan)(2020).
  • Like a Flowing River 2 (大江大河2)(Song Yunhui)(2020).

Bạn có thích Vương Khải không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!