Trương Nghệ Hưng (张艺兴) là nam ca sĩ, diễn viên người Trung Quốc sinh ngày 7 tháng 10 năm 1991. Dưới đây là thông tin profile Trương Nghệ Hưng – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về anh ấy.

truong-nghe-hung-profile-1

Giới thiệu về Trương Nghệ Hưng

Trương Nghệ Hưng (Zhang Yixing, 张艺兴) sinh ngày 7 tháng 10 năm 1991 tại Trường Sa, Hồ Nam, Trung Quốc. Anh là một ca sĩ, diễn viên nhạc pop và là thành viên của nhóm nhạc EXO / EXO-M.

Năm 2005, LAY tham gia cuộc thi “Học viện ngôi sao” của Hunan Jingshi và giành giải Á quân 3 trong trận chung kết.

Năm 2008, LAY trở thành thực tập sinh của SM thông qua Hệ thống tuyển chọn SM ở Trung Quốc. Năm 2012, LAY ra mắt chính thức với tư cách là thành viên của nhóm EXO và nhóm phụ EXO-M vào tháng 4 năm 2012.

Anh thành lập studio solo của mình tại Trung Quốc vào ngày 8 tháng 4 năm 2015.

Thông tin Profile Trương Nghệ Hưng

  • Tên khai sinh: Zhang Jiashuai
  • Nghệ danh: Lay Zhang / Zhang Yixing
  • Biệt danh: Tian Cai, Zhang Zhong, Xing Ye, Xiao Mian Yang
  • Tên tiếng Anh: Lay
  • Tên tiếng Việt: Trương Nghệ Hưng
  • Sinh nhật: 7/10/1991
  • Cung hoàng đạo: Thiên Bình
  • Nơi sinh: Trường Sa, Hồ Nam, Trung Quốc
  • Chiều cao: 176 cm
  • Cân nặng: 60 kg
  • Nhóm máu: A
  • Tên Fandom: Xback
  • Weibo: 努力努力再努力x
  • Instagram: @layzhang

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Trương Nghệ Hưng

  1. Năm 2020, anh thành lập Chromosome Entertainment Group và bắt đầu tuyển dụng thực tập sinh.
  2. Lay là người sáng lập M-POP (Mix-Mandarin Pop).
  3. Tên Weibo của anh ấy “努力努力再努力X” có nghĩa là “Làm việc chăm chỉ và chăm chỉ hơn nữa nhé Xing”.
  4. Anh ấy giỏi nhảy, piano, guitar, sáng tác và vẽ tranh.
  5. Anh ấy là đại sứ cho nhảy đường phố Trung Quốc.
  6. Lay là vũ công Trump giỏi nhất ở Trung Quốc.
  7. Anh ấy đã chi hơn 10 triệu RMB (1,5 triệu USD) cho MV “莲“ (Lit).
  8. Anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Hàn.
  9. Bộ phim yêu thích của Lay là “Inception”, anh ấy thích phim hành động.
  10. Màu sắc yêu thích của anh ấy là tím, đen, xanh lam.
  11. Anh sở hữu hai con mèo tên là Zhang Lulu và Zhang Luobo.
  12. Đồ uống yêu thích của anh ấy là trà xanh, coca, nước soda.
  13. Anh ấy là một người uống rượu kém.
  14. Anh ấy không phải là người kén ăn và thích ăn mọi thứ ngon.
  15. Lay rất giỏi nấu ăn.
  16. Anh ấy sợ gà, vịt và cá. Những động vật có mỏ.
  17. Ca sĩ yêu thích của anh ấy là JJ Lin.
  18. Anh ấy được chọn vào SM vì giọng hát của mình nhưng muốn trở thành vũ công giỏi nhất, vì vậy anh ấy đã dành hơn mười giờ mỗi ngày trong phòng tập, nhảy với bao cát
  19. Anh ấy nói: “Tôi muốn quảng bá âm nhạc Trung Quốc ra thế giới.”
  20. Trong một cuộc phỏng vấn, người dẫn chương trình đã hỏi: “Bạn có thể từ bỏ điều gì cho sân khấu?”, Lay trả lời “Cuộc sống”.

Những bộ phim điện ảnh của Trương Nghệ Hưng

  • SMTOWN The Stage (2015).
  • Ex-Files 2: The Backup Strikes Back (前任2:备胎反击战)(2015).
  • Oh My God (从天儿降)(2015).
  • Royal Treasure (极限挑战)(2016).
  • The Mystic Nine Side Story: Flowers Bloom in February (老九门番外之二月花开)(2016).
  • Kung Fu Yoga (功夫瑜伽)(2017).
  • The Founding of an Army (建军大业)(2017).
  • Cars 3 (2017).
  • For Love With You (一切如你)(2018).
  • The Island (一出好戏)(2018).
  • Unexpected Love (闭嘴!爱吧).

Những bộ phim truyền hình của Trương Nghệ Hưng

  • We The People (咱老百姓)(1998).
  • Exo Next Door (우리 옆집에 엑소가 산다)(2015).
  • To Be A Better Man (好先生)(2016).
  • The Mystic Nine (老九门)(2016).
  • Operation Love (求婚大作战)(2017).
  • The Tomb of Sea (沙海)(2018).
  • The Golden Eyes (黄金瞳)(2019).
  • Empress of the Ming ((大明风华)(2019).
  • Challenges at Midlife (落花时节).
  • Crime Crackdown (扫黑风暴).

Những chương trình TV của Trương Nghệ Hưng

  • Star Chef (星厨驾到)(2014).
  • Go Fighting! (极限挑战)(2015–2020).
  • Idol Producer (偶像练习生)(2018).
  • Rave Now (即刻电音)(2018).
  • Youth With You (青春有你)(2019).
  • I’m CZR Ⅱ (我是唱作人2)(2020).
  • We Are Young (少年之名)(2020).
  • Street Dance Of China 3 (这 就是街舞3)(2020).
  • Dance Smash Season 2 (舞蹈风暴 第二季)(2020).

Bạn có thích Trương Nghệ Hưng không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!