Ngô Cẩn Ngôn (吴谨言) là nữ diễn viên người Trung Quốc sinh ngày 16 tháng 8 năm 1990. Dưới đây là thông tin profile Ngô Cẩn Ngôn – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về cô ấy.

ngo-can-ngon-profile-1

Giới thiệu về Ngô Cẩn Ngôn

Ngô Cẩn Ngôn (Wu Jinyan, 吴谨言) sinh ngày 16 tháng 8 năm 1990 tại Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc là một nữ diễn viên.

Năm 2013, cô trở nên nổi tiếng nhờ đóng trong bộ phim truyền hình “Beauties at the Crossfire”. Năm 2018, cô được chú ý rộng rãi với “Story of Yanxi Palace”. Vào ngày 24 tháng 1 năm 2021, bộ phim mà cô đóng vai chính “Fighting Youthful” đã được phát sóng.

Thông tin Profile Ngô Cẩn Ngôn

  • Tên khai sinh: Wu Jinyan (吴谨言)
  • Nghệ danh: Wu Jinyan
  • Biệt danh: Yan Yan, Nai Yan
  • Tên tiếng Việt: Ngô Cẩn Ngôn
  • Sinh nhật: 16/8/1990
  • Cung hoàng đạo: Sư Tử
  • Nơi sinh: Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc
  • Chiều cao: 166 cm
  • Cân nặng: 44 kg
  • Nhóm máu: B
  • Tên Fandom: Yan Li
  • Weibo: 吴谨言
  • Instagram: wujinyan816

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Ngô Cẩn Ngôn

  1. Công ty quản lý của cô là Huanyu Entertainment.
  2. Học vấn: cô ấy học diễn xuất tại Học viện Điện ảnh Bắc Kinh.
  3. Cô yêu thích nhảy từ khi còn nhỏ và bắt đầu tham gia các lớp học nhảy từ năm 6 tuổi.
  4. Năm 2000, khi mới 10 tuổi, cô được nhận vào Trường Trung học Trực thuộc Học viện Múa Bắc Kinh để học múa ba lê.
  5. Sau khi tốt nghiệp năm 17 tuổi, cô được chỉ định làm việc cho Nhà hát Ballet Quốc gia Trung Quốc.
  6. Sau đó, do chấn thương, cô quyết định theo học diễn xuất.
  7. Cô ấy đã giảm cân từ khi cô ấy khoảng 10 tuổi.
  8. Ca sĩ yêu thích: JJ Lin.
  9. Cô ấy thích đọc sách và chơi guitar.
  10. Cô ấy thích đồ ăn cay.
  11. Cô ấy thích trà sữa.
  12. Cô ấy thích cà phê hơn trà.
  13. Cô ấy thích chó hơn mèo.
  14. Cô ấy thích mùa hè hơn mùa đông.
  15. Mẫu bạn trai lý tưởng: đẹp trai, chăm chỉ, giọng nói đáng yêu.

Những bộ phim điện ảnh của Ngô Cẩn Ngôn

  • The Law of Attraction (万有引力)(Huang Juan)(2011).
  • Mr. Six (老炮儿)(Zheng Hong)(2015).
  • Forever Young (无问西东)(Lin Huiyin)(2018).
  • Born to Be Wild (说走就走之不说再见)(Xue Qi)(2018).

Những bộ phim truyền hình của Ngô Cẩn Ngôn

  • Zhaoge (朝歌)(Daji / Yue Hao / You Ji).
  • Shanghai Picked Flowers (十里洋场拾年花)(Yao Li).
  • Legacy (传家)(Yi Zhongyu).
  • My Bargain Queen (我的砍价女王)(Xia Qian).
  • Royal Feast (尚食)(Yao Zijin).
  • Fighting Youth (正青春)(Zhang Xiaoyu)(2021).
  • Knock on the Happiness Door (幸福还会来敲门)(Fang Yan)(2020).
  • Something Just Like This (青春创世纪)(Qian Xixi)(2020).
  • The Legend of Haolan (皓镧传)(Li Haolan (Zhao Ji))(2019).
  • You Are My Answer (你是我的答案)(Bai Xiaolu)(2019).
  • Yanxi Palace: Princess Adventures (金枝玉叶)(Wei Yingluo)(2019).
  • Untouchable Lovers (凤囚凰)(Feng Ting)(2018).
  • Story of Yanxi Palace (延禧攻略)(Wei Yingluo)(2018).
  • Waitan Zhong Sheng (外滩钟声)(Du Xinmei)(2018).
  • Guardian of Beauty (守护丽人)(Zhu Qiqi)(2017).
  • Head Above Water (守卫者-浮出水面)(Mi Xiaoran)(2017).
  • Legend of Heavenly Tear: Phoenix Warriors (天泪传奇之凤凰无双)(Ya Meiren)(2017).
  • Singing All Along (秀丽江山之长歌行)(Xu Yanzhi)(2016).
  • The Flame of Youth (尖锋之烈焰青春)(Bei Batian)(2016).
  • Magnificent Sword with Beauty (美人如玉剑如虹)(Mei Ting)(2016).
  • Royal Romance (多情江山)(Wan’er)(2015).
  • Fighting (激战)(Jiang Ziyun)(2015).
  • The Four (少年四大名捕)(He Xiaoyu)(2014).
  • Young Sherlock (少年神探狄仁杰)(Li Qian)(2014).
  • Ping Feng Mei Ren (屏风美人)(Qing Qing)(2013).
  • New Editorial Department Story (新编辑部故事)(Young Lady)(2013).
  • Beauties at the Crossfire (烽火佳人)(Qing Ping / Hong Yu)(2013).
  • Qing Hai Hua Er (青海花儿)(Wu Xiaoyu)(2012).
  • Gu Jin Liu Ren Xing (古今六人行)(Mao Mao)(2010).

Những chương trình tạp kỹ của Ngô Cẩn Ngôn

  • Youth Periplous (青春环游记)(2019).

Bạn có thích Ngô Cẩn Ngôn không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về cô ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!