Mã Thiên Vũ (马天宇) là nam ca sĩ, diễn viên người Trung Quốc sinh ngày 12 tháng 7 năm 1986. Dưới đây là thông tin profile Mã Thiên Vũ – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về anh ấy.

ma-thien-vu-profile-1

Giới thiệu về Mã Thiên Vũ

Mã Thiên Vũ (Ma Tianyu, 马天宇) sinh ngày 12 tháng 7 năm 1986 tại Đức Châu, Sơn Đông, Trung Quốc là một diễn viên và ca sĩ.

Năm 2006, anh tham gia “My Hero” (加油! 好 男儿) và giành chức vô địch Vũ Hán. Đồng thời đạt vị trí thứ 6 trong vòng chung kết toàn quốc và là thí sinh được yêu thích nhất trên mạng. Năm 2007, anh phát hành album đầu tay “Beautiful Light”, đây là album bán chạy nhất tại Trung Quốc đại lục trên Bảng xếp hạng Âm nhạc Châu Á Thái Bình Dương.

Thông tin Profile Mã Thiên Vũ

  • Tên khai sinh: Ma Changwei (马昌伟)
  • Nghệ danh: Ma Tianyu (马天宇)
  • Biệt danh: Er Ye, Ma Zong, Ma Laoshi
  • Tên tiếng Anh: Ray Ma
  • Tên tiếng Việt: Mã Thiên Vũ
  • Sinh nhật: 12/7/1986
  • Cung hoàng đạo: Cự Giải
  • Nơi sinh: Đức Châu, Sơn Đông, Trung Quốc
  • Chiều cao: 180 cm
  • Cân nặng: 65 kg
  • Nhóm máu: O
  • Tên Fandom: Feather
  • Weibo: 馬天宇
  • Instagram: ma0712

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Mã Thiên Vũ

  1. Công ty chủ quản của anh ấy là Ma Tian Yu Studio.
  2. Anh từng học tại Học viện Điện ảnh Bắc Kinh.
  3. Mã Thiên Vũ và Dương Tử, Trịnh Sảng là bạn tốt của nhau.
  4. Nghệ sĩ yêu thích: Leslie Cheung, Elaine Chao, Teresa Teng, Faye Wong.
  5. Anh ấy thích chạy, đi bộ đường dài, cưỡi ngựa, bơi lội.
  6. Anh ấy thích thử thách các môn thể thao mạo hiểm như nhảy bungee, nhảy dù, đấu kiếm.
  7. Món ăn yêu thích: Lẩu cá thác lác, hải sản, thịt bò, bông cải xanh.
  8. Anh ấy nấu ăn giỏi.
  9. Trái cây yêu thích: Chuối, Lê.
  10. Phim yêu thích: “Roman Holiday”.
  11. Anh ấy thích chó.
  12. Phim truyền hình yêu thích: “The Legend of White Snake”, “Dae Jang Geum”.
  13. Màu sắc yêu thích: Trắng và Xanh.
  14. Anh ấy thích du lịch và thường xuyên đưa gia đình đi du lịch nước ngoài.
  15. Anh ấy thích đến đồng cỏ, biển cả, rừng nhiệt đới.
  16. Khi anh ấy không đi làm hoặc đi du lịch, anh ấy ở nhà. Anh ấy có thể ở nhà trong 10 ngày.
  17. Mẫu bạn gái lý tưởng: Xuất sắc, độc lập và quyết đoán.
  18. Anh ấy có 2 chị gái.
  19. Mẹ của anh ấy qua đời vào đêm Trung thu khi anh mới 5 tuổi vì bệnh tật và anh đã không có Tết Trung thu kể từ đó. Cha anh cũng bỏ nhà đi vì nợ nần, anh và hai chị gái ở với ông bà ngoại.

Những bộ phim điện ảnh của Mã Thiên Vũ

  • Curse of the Golden Flower (满城尽带黄金甲)(2006).
  • Evening of Roses (夜玫瑰)(Lan Heyan)(2009).
  • Illusion Apartment (异度公寓)(Meng Yifan)(2010).
  • East Meets West (东成西就 2011)(nan)(2011).
  • The Cosplayers (百万爱情宝贝)(Ye Chong)(2013).
  • Love Without Distance (土豪520)(Yu Haiyan)(2015).
  • Surprise (万万没想到)(Mu Rongbai)(2015).
  • The Little Prince (小王子)(Fox)(2015).
  • The Founding of an Army (建军大业)(Lin Biao)(2017).
  • A Better Tomorrow 2018 (英雄本色4)(Zhou Chao)(2018).
  • Mao Zedong 1949 (决胜时刻)(War correspondent)(2019).

Những bộ phim truyền hình của Mã Thiên Vũ

  • You Are My Dream (你是我的梦)(Ma Yu)(2008).
  • The Legend of Daiyu (黛玉传)(Jia Baoyu)(2010).
  • The Vigilantes in Masks (怪侠一枝梅)(He Xiaomei)(2010).
  • Scarlet Heart (步步惊心)(Huang Di)(2011).
  • Precious Mother, Precious Girl (宝贝妈妈宝贝女)(Zhang Hanzhe)(2012).
  • Xuan-Yuan Sword: Scar of Sky (轩辕剑:天之痕)(Lü Chengzhi)(2012).
  • Romance of Tang Kongfu (唐朝浪漫英雄)(Silver Hawk)(2013).
  • Hot Mom Qiao Da (辣妈俏爸)(Yuan Zhida)(2013).
  • Longmen Express (龙门镖局)(Qingdong)(2013).
  • The Home of Lady (淑女之家)(Su Zhiwen)(2014).
  • Young Sherlock (少年神探狄仁杰)(Wang Yuanfang)(2014).
  • Swords of Legends (古剑奇谭)(Fang Lansheng)(2014).
  • Romantic Kitchen (浪漫满厨)(Mi Qing)(2014).
  • In the Dream to Find the Answer (四手妙弹)(Wen Shaohui)(2015).
  • Kung Fu Mother-in-Law (功夫婆媳)(Huang Lezong)(2015).
  • The Gossip Girl (米粒向前冲)(Meng Yan)(2015).
  • Edge of Happiness (缘来幸福)(He Mu)(2016).
  • Singing All Along (秀麗江山之長歌行)(Yan Ziling)(2016).
  • By Marriage to Remember (毛丫丫被婚记)(Xiang Hui)(2016).
  • Ice Fantasy (幻城)(Ying Kongshi / Li Tianjin)(2016).
  • Beauty Private Kitchen (美人私房菜)(Li Ma)(2016).
  • Ice Fantasy Destiny (幻城凡世)(Ma Tianci / Ying Kongshi)(2017).
  • Secret of the Three Kingdoms (三国机密)(Liu Xie / Liu Ping)(2018).
  • All Out of Love (凉生,我们可不可以不忧伤)(Liang Sheng)(2018).
  • The Best Meeting (最好的遇见)(Xiang Hui)(2018).
  • Scouring Marriage (亲爱的婚姻)(Li Xiaojun)(2019).
  • River Flows To You (流淌的美好时光)(Qi Ming)(2019).
  • My Mowgli Boy (我的莫格利男孩)(Mo Geli)(2019).
  • Heroes in Harm’s Way (最美逆行者)(Tu Ziqiao)(2020).
  • The Taste of Passion Fruit (百香果的滋味)(Wang Xiaoming)(2020).
  • Unbending Will (石头开花)(Dai Zhiqiang)(2020).
  • Humans (你好,安怡)(Li Yao)(2021).
  • Chasing the Light (冬夜有微光)(Yin Shaodong)(TBA).
  • Chen Yuan (尘缘).

Những chương trình TV của Mã Thiên Vũ

  • Sisters Over Flowers (花样姐姐)(2015).
  • Let Go of My Baby (放开我北鼻)(2016).
  • Let Go of My Baby (放开我北鼻)(2017).
  • We Grew Up (我们长大了)(2019).
  • The Inn (亲爱的·客栈)(2020).

 

Bạn có thích Mã Thiên Vũ không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!